Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tin buồn" (1)
tin buồn

Tiếng Anh
Danh từthe news of death
Chúng tôi nhận được tin buồn.
We received sad news of someone’s passing.
Từ liên quan "tin buồn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tin buồn" (1)
Chúng tôi nhận được tin buồn.
We received sad news of someone’s passing.
